山會 shān huì · san hội Hán Việt: san hội · Pinyin: shān huì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 會 (hội)Pinyinshān huìHán Việtsan hộiCấu tạo山 + 會 · san + hội nghĩa thành phần: san + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹庙会。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹庙会。