山兒

shān ér san nhi

Hán Việt: san nhi · Pinyin: shān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山野之人; 猕猴的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山野之人。 2.猕猴的别称。