山兔 san thỏ Hán Việt: san thỏ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 兔 (thỏ)Hán Việtsan thỏCấu tạo山 + 兔 · san + thỏ nghĩa thành phần: san + thỏ Nghĩa EngCihui 山兔 hāntù n. <zoo.> Mongolian hare M:²zhī