山兜 san đâu Hán Việt: san đâu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 兜 (đâu)Hán Việtsan đâuCấu tạo山 + 兜 · san + đâu nghĩa thành phần: san + đâu Nghĩa EngCihui 山兜 hāndōu n. chair carried by two bearers for transportation in hilly areas