山匠 shān jiàng · san tượng Hán Việt: san tượng · Pinyin: shān jiàng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 匠 (tượng)Pinyinshān jiàngHán Việtsan tượngCấu tạo山 + 匠 · san + tượng nghĩa thành phần: san + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹石匠; 擅长堆叠假山的工师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹石匠。 2.擅长堆叠假山的工师。