山區

shān qū san khu

Hán Việt: san khu · Pinyin: shān qū

Tổng quan

vùng núi | LT:個|个

Cấu tạo: (san) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng núi | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山林地區。宋.曾鞏〈送江任序〉:「均之為吏,或中州之人,用於荒邊側境山區海聚之間,蠻夷異域之處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多山的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多山的地区。

Eng

  • CC-CEDICT mountain area|CL:個|个[ge4]
  • Cihui mountain area; CL:個|个