山廠

shān chǎng san xưởng

Hán Việt: san xưởng · Pinyin: shān chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (xưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代官府设置的采伐和贮存柴炭的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代官府设置的采伐和贮存柴炭的机构。