山廚 shān chú · san trù Hán Việt: san trù · Pinyin: shān chú Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 廚 (trù)Pinyinshān chúHán Việtsan trùCấu tạo山 + 廚 · san + trù nghĩa thành phần: san + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山野人家的厨房。Tân Hoa Tự Điển 1.山野人家的厨房。