山县 shān xiàn·san huyền Hán Việt: san huyền · Pinyin: shān xiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山区县邑。 Cấu tạo: 山 (san) + 縣 (huyền)Pinyinshān xiànHán Việtsan huyềnCấu tạo山 + 縣 · san + huyền nghĩa thành phần: san + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山区县邑。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委