山右

shān yòu san hữu

Hán Việt: san hữu · Pinyin: shān yòu

Tổng quan

Sơn hữu: tức là Sơn-tây

Cấu tạo: (san) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sơn hữu: tức là Sơn-tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山的西侧。特指山西省。因居太行山之右,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山的西侧。特指山西省。因居太行山之右,故称。

Eng

  • Cihui 山右 shānyòu p.w. another name for Shansi