山喧

shān xuān san huyên

Hán Việt: san huyên · Pinyin: shān xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (huyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高声喧嚷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声喧嚷。