山圖

shān tú san đồ

Hán Việt: san đồ · Pinyin: shān tú

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙人名; 描绘山川形势的舆图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙人名。 2.描绘山川形势的舆图。