山園
san viên
Hán Việt: san viên · Pinyin: shān yuán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hần mộ của vua chúa. Như: Sơn lăng 山陵. sơn viên sơn viên ☆Phần mộ của vua chúa. Như: Sơn lăng 山陵.
Eng
- Cihui 山園 hānyuán p.w. 1. mausoleum of an emperor 2. villa built in the quiet mountains 3. mountain orchard M:⁴zuò