山墳 shān fén · san phần Hán Việt: san phần · Pinyin: shān fén Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 墳 (phần)Pinyinshān fénHán Việtsan phầnCấu tạo山 + 墳 · san + phần nghĩa thành phần: san + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓上筑起的高大土堆。Tân Hoa Tự Điển 1.墓上筑起的高大土堆。