山場 shān chǎng · san tràng Hán Việt: san tràng · Pinyin: shān chǎng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 場 (tràng)Pinyinshān chǎngHán Việtsan tràngCấu tạo山 + 場 · san + tràng nghĩa thành phần: san + tràng Nghĩa jaJMdict climax|peak|critical moment|most important stage|turning point