山牆

shān qiáng san tường

Hán Việt: san tường · Pinyin: shān qiáng

Tổng quan

đầu hồi

Cấu tạo: (san) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu hồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳統建築物屋頂斜坡兩側的牆壁。 2.連綿似牆的高山。唐.杜牧〈題武關〉詩:「山牆谷塹依然在,弱吐強吞盡已空。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人字形屋顶的房屋两侧的墙壁。也叫房山。(图“房子”)

Eng

  • CC-CEDICT gable
  • Cihui gable