山壑

shān hèsan hác

Hán Việt: san hác · Pinyin: shān hè

Tổng quan

hẻm núi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山谷。

Cấu tạo: 山 (san) + 壑 (hác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thung lũng
  • Tần suất từ hẻm núi , thung lũng
  • Biên soạn 山壑 hānhè n. gullies; valleys

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山谷。

Eng

  • Cihui gullies; valleys
  • Tần suất từ 山壑 hānhè n. gullies; valleys

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑沟 · 壑谷 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中