山娶 shān qǔ · san thú Hán Việt: san thú · Pinyin: shān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 娶 (thú)Pinyinshān qǔHán Việtsan thúCấu tạo山 + 娶 · san + thú nghĩa thành phần: san + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以民之男女为山公﹑山妪的迷信活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以民之男女为山公﹑山妪的迷信活动。