山字鏡 shān zì jìng · san tự kính Hán Việt: san tự kính · Pinyin: shān zì jìng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 字 (tự) + 鏡 (kính)Pinyinshān zì jìngHán Việtsan tự kínhCấu tạo山 + 字 + 鏡 · san + tự + kính nghĩa thành phần: san + tự + kính