山字鏡

shān zì jìng san tự kính

Hán Việt: san tự kính · Pinyin: shān zì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tự) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代铜镜名。背面以"山"字形为主纹。盛行于战国时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代铜镜名。背面以"山"字形为主纹。盛行于战国时期。