山客

shān kè san khách

Hán Việt: san khách · Pinyin: shān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐士; 居住在山中的人; 踯躅的雅称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐士。 2.居住在山中的人。 3.踯躅的雅称。