山山水水

shān shān shuǐ shuǐ san san thủy thủy

Hán Việt: san san thủy thủy · Pinyin: shān shān shuǐ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (san) + (thủy) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每一座山,每一条河。泛指广袤辽阔的大地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每一座山,每一条河。泛指广袤辽阔的大地。

Eng

  • Cihui 山山水水 hānshānshuǐshuǐ r.f. mountains and rivers; land