山島

shān dǎo san đảo

Hán Việt: san đảo · Pinyin: shān dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"山?"; 海岛。旧称岛为海中之山,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"山?"。 2.海岛。旧称岛为海中之山,故云。