山巒
san loan
Hán Việt: san loan · Pinyin: shān luán
Tổng quan
dãy núi | chuỗi đỉnh núi liên tục
Nghĩa
Việt
- Cihui dãy núi | chuỗi đỉnh núi liên tục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連綿不絕的山峰。唐.王建〈送嚴大夫赴桂州〉詩:「水驛門旗出,山巒洞主參。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连绵的山:~起伏。
Eng
- CC-CEDICT mountain range|unbroken chain of peaks
- Cihui mountain range; unbroken chain of peaks