山工 shān gōng · san công Hán Việt: san công · Pinyin: shān gōng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 工 (công)Pinyinshān gōngHán Việtsan côngCấu tạo山 + 工 · san + công nghĩa thành phần: san + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石匠。Tân Hoa Tự Điển 1.指石匠。