山徑

shān jìng san kính

Hán Việt: san kính · Pinyin: shān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"山径"。 2.山间小路。

Eng

  • Cihui 山徑 shānjìng* n. mountain path M:¹tiáo

ja

  • JMdict mountain path