山徑

shān jìng san kính

Hán Việt: san kính · Pinyin: shān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山間小路。如:「這些山徑都是由登山者披荊斬棘,開闢出來的。」唐.儲光羲〈幽人居〉詩:「幽人下山徑,去去來青林。」

Eng

  • Cihui 山徑 shānjìng* n. mountain path M:¹tiáo