山思 shān sī · san tư Hán Việt: san tư · Pinyin: shān sī Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 思 (tư)Pinyinshān sīHán Việtsan tưCấu tạo山 + 思 · san + tư nghĩa thành phần: san + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山居的情思; 山的情思。Tân Hoa Tự Điển 1.山居的情思。 2.山的情思。