山性

shān xìng san tính

Hán Việt: san tính · Pinyin: shān xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山民质朴的性格; 野性; 山的生机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山民质朴的性格。 2.野性。 3.山的生机。