山怪 shān guài · san quái Hán Việt: san quái · Pinyin: shān guài Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 怪 (quái)Pinyinshān guàiHán Việtsan quáiCấu tạo山 + 怪 · san + quái nghĩa thành phần: san + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中怪物,如山魈之类。Tân Hoa Tự Điển 1.山中怪物,如山魈之类。