山情

shān qíng san tình

Hán Việt: san tình · Pinyin: shān qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为山中景物所引起的情趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为山中景物所引起的情趣。