山採 shān cǎi · san thải Hán Việt: san thải · Pinyin: shān cǎi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 採 (thải)Pinyinshān cǎiHán Việtsan thảiCấu tạo山 + 採 · san + thải nghĩa thành phần: san + thải