山星 san tinh Hán Việt: san tinh Tổng quan Sơn Tinh (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。屬於廣義省份。 Cấu tạo: 山 (san) + 星 (tinh)Hán Việtsan tinhCấu tạo山 + 星 · san + tinh nghĩa thành phần: san + tinh Nghĩa ViệtCihui Sơn Tinh (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。屬於廣義省份。