山暈 san vựng Hán Việt: san vựng Tổng quan bệnh say núi Cấu tạo: 山 (san) + 暈 (vựng)Hán Việtsan vựngCấu tạo山 + 暈 · san + vựng nghĩa thành phần: san + vựng Nghĩa ViệtCihui bệnh say núiEngCihui 山暈 hānyùn n. mountain sickness