山景 san cảnh Hán Việt: san cảnh Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 景 (cảnh)Hán Việtsan cảnhCấu tạo山 + 景 · san + cảnh nghĩa thành phần: san + cảnh Nghĩa EngCihui 山景 hānjǐng n. mountain sceneryjaJMdict mountainscape