山杏

shān xìng san hạnh

Hán Việt: san hạnh · Pinyin: shān xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中野杏; 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中野杏。 2.酒名。