山枯 shān kū · san khô Hán Việt: san khô · Pinyin: shān kū Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 枯 (khô)Pinyinshān kūHán Việtsan khôCấu tạo山 + 枯 · san + khô nghĩa thành phần: san + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山中草木枯萎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山中草木枯萎。