山桂 shān guì · san quế Hán Việt: san quế · Pinyin: shān guì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 桂 (quế)Pinyinshān guìHán Việtsan quếCấu tạo山 + 桂 · san + quế nghĩa thành phần: san + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桂树。因多生于山中,故称; 特指桂树的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.桂树。因多生于山中,故称。 2.特指桂树的一种。