山桃
san đào
Hán Việt: san đào · Pinyin: shān táo
Tổng quan
cây đào núi: quả đào núi
Nghĩa
Việt
- Cihui cây đào núi: quả đào núi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 野生桃树。亦称其果实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.野生桃树。亦称其果实。
Eng
- Cihui 山桃 hāntáo n. mountain peach M:²kē
ja
- JMdict wax myrtle (Myrica rubra)|asian bog myrtle