山樓 shān lóu · san lâu Hán Việt: san lâu · Pinyin: shān lóu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 樓 (lâu)Pinyinshān lóuHán Việtsan lâuCấu tạo山 + 樓 · san + lâu nghĩa thành phần: san + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山间楼房; 高楼; 临时搭建的彩饰楼棚。Tân Hoa Tự Điển 1.山间楼房。 2.高楼。 3.临时搭建的彩饰楼棚。