山樝 shān zhā·san tra Hán Việt: san tra · Pinyin: shān zhā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"山楂"。 Cấu tạo: 山 (san) + 樝 (tra)Pinyinshān zhāHán Việtsan traCấu tạo山 + 樝 · san + tra nghĩa thành phần: san + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"山楂"。 Từ liên quan Gần nghĩa山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主