山櫻 shān yīng · san anh Hán Việt: san anh · Pinyin: shān yīng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 櫻 (anh)Pinyinshān yīngHán Việtsan anhCấu tạo山 + 櫻 · san + anh nghĩa thành phần: san + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中樱桃花。夏四﹑五月间开花,花白色或略带红色。Tân Hoa Tự Điển 1.山中樱桃花。夏四﹑五月间开花,花白色或略带红色。