山橘
san quất
Hán Việt: san quất · Pinyin: shān jú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山中之橘; 金橘的别名。参阅明李时珍《本草纲目.果二.金橘》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山中之橘。 2.金橘的别名。参阅明李时珍《本草纲目.果二.金橘》。
Hán Việt: san quất · Pinyin: shān jú