山氣

shān qì san khí

Hán Việt: san khí · Pinyin: shān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中的云雾之气; 山中气候;山中空气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中的云雾之气。 2.山中气候;山中空气。

Eng

  • Cihui 山氣 hānqì n. mountain mists; mountain air