山水窟

san thủy quật

Hán Việt: san thủy quật

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 水 (thủy) + 窟 (quật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

山水画 · 山水畫 · 山水衲 · 山水诗 · 山水相连 · 山水 · 山水儿 · 山水弄