山池 shān chí · san trì Hán Việt: san trì · Pinyin: shān chí Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 池 (trì)Pinyinshān chíHán Việtsan trìCấu tạo山 + 池 · san + trì nghĩa thành phần: san + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山林池沼; 山中的水池。Tân Hoa Tự Điển 1.山林池沼。 2.山中的水池。