山沓 shān dá · san đạp Hán Việt: san đạp · Pinyin: shān dá Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 沓 (đạp)Pinyinshān dáHán Việtsan đạpCấu tạo山 + 沓 · san + đạp nghĩa thành phần: san + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆叠如山。形容器物众多。Tân Hoa Tự Điển 1.堆叠如山。形容器物众多。