山澗

shān jiàn san giản

Hán Việt: san giản · Pinyin: shān jiàn

Tổng quan

suối núi

Cấu tạo: (san) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suối núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山谷間的小水流。唐.韋應物〈答僩奴重陽二甥〉詩:「山澗依磽塉,竹樹蔭清源。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山间的小水流。

Eng

  • CC-CEDICT mountain stream
  • Cihui mountain stream