山遊

shān yóu san du

Hán Việt: san du · Pinyin: shān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游览山景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览山景。