山源

shān yuán san nguyên

Hán Việt: san nguyên · Pinyin: shān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山的深处; 指人中。唇上鼻下之间中央的凹陷处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山的深处。 2.指人中。唇上鼻下之间中央的凹陷处。